Điều hòa tủ đứng Panasonic 43000BTU 1 chiều inverter S/U-43PB3H5

Mã sản phẩm :

S/U-43PB3H5

Bảo hành :Chính hãng 12 tháng

Xuất xứ : Chính hãng Malaysia

(Đơn giá chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
Tham khảo bảng giá lắp đặt tại đây.

Điều hòa Cây Panasonic S/U-43PB3H5 (S-43PB3H5/U-43PSB3H5) inverter 1 chiều 43000BTU (5HP) gas R32 [Model 2023]

Làm lạnh nhanh thổi gió xa, 4 hướng thổi

Tích hợp công nghệ NanoeX diệt khuẩn, khử mùi

Điều khiển từ xa kèm theo tiện dụng

Xuất xứ: Chính hãng Malaysia

Bảo hành: Chính hãng 1 năm

Thống số kỹ thuật Điều hòa tủ đứng Panasonic 43000BTU 1 chiều inverter S/U-43PB3H5

Điều hòa cây Panasonic S/U-43PB3H5
Công suất (Btu/h) 42.700
Nguồn điện  V/Pha Hz 220/230V, 1Ø Pha - 50H
Dàn lạnh S-43PB3H5
Dàn nóng U-43PSB3H5
Công suất làm lạnh: Định mức (Tối thiểu-Tối đa) KW 12.53 (2.00-13.50)
 Btu/h 42,700 (6,820-46,030)
Dòng điện: Điện mức (Tối đa) A 20.3 (26.9)
Công suất tiêu thụ: Định mức (Tối thiểu-Tối đa) kW 4.47 (0.80-5.00)
Hiệu suất COP/EER W/W 2.80
Btu/hW 9,55
Dàn lạnh  
Lưu lượng gió m3/phút 32.0
cfm 1.130
Độ ồn áp suất (Cao/ Thấp) dB (A)  53 / 44
Độ ồn nguồn (Cao/ Thấp) dB 66 / 57
Kích thước điều hòa Indoor (HxWxD) mm 1,880 x 600 x 357
Khối lượng Indoor  kg 45.0
Dàn nóng  
Độ ồn áp suất dB (A)  55
Độ ồn nguồn dB  68
Kích thước Dàn nóng (HxWxD) mm 996 x 940 x 340
Khối lượng kg 74.0
Đường kính ống Ống hơi mm (inch)  15.88 (5/8)
Ống lỏng mm (inch)  9.52 (3/8)
Chiều dài ống đồng Tối thiểu/Tối đa m 7.5 - 50
Chênh lệch độ cao m 30
Độ dài ống nạp sẵn gas Tối đa m 20
Lượng gas nạp thêm g/m 50
Môi trường hoạt động (Dàn nóng)  Tối thiểu/Tối đa 0C 18-43

Bảng giá lắp đặt điều hòa Điều hòa tủ đứng Panasonic 43000BTU 1 chiều inverter S/U-43PB3H5

STT VẬT TƯ ĐVT SL ĐƠN GIÁ
1 Ống đồng, Băng cuốn, bảo ôn      
1.1 Công suất máy 18.000BTU - 24.000BTU Mét   240,000
1.2 Công suất máy 28.000BTU - 50.000BTU Mét   260,000
1.3 Công suất máy 60.000BTU - 100.000BTU      
1.4 Công suất máy 130.000BTU - 200.000BTU      
2 Cục nóng      
2.1 Giá đỡ cục nóng Bộ   250,000
2.2 Lồng bảo vệ cục nóng Bộ   900,000
3 Chi phí nhân công lắp máy      
3.1 Điều hòa tủ đứng (Công suất 18.000BTU-28.000BTU) Bộ   450,000
3.2 Điều hòa tủ đứng (Công suất 30.000BTU-50.000BTU) Bộ   550,000
3.3 Điều hòa tủ đứng (Công suất 60.000BTU-100.000BTU)      
3.4 Điều hòa tủ đứng (Công suất 130.000BTU-200.000BTU)      
4 Dây điện      
4.1 Dây điện 2x1.5 Trần Phú Mét   15,000
4.2 Dây điện 2x2.5 Trần Phú Mét   20,000
4.3 Dây điện 2x4  Trần Phú Mét   40,000
4.4 Dây cáp nguồn 3x4+1x2,5 Mét   80,000
5 Ống nước      
5.1 Ống thoát nước mềm Mét   10,000
5.2 Ống thoát nước cứng PVC Mét   15,000
5.3 Ống thoát nước cứng PVC + Bảo ôn Mét   50,000
6 Atomat      
6.1 Attomat 1 pha Cái   90,000
6.2 Attomat 3 pha Cái   280,000
7 Chi phí khác      
7.1 Nhân công đục tường chôn ống gas , ống nước Mét   50,000
7.2 Vật tư phụ (Băng cuốn, que hàn, băng dính...) Bộ   150,000
7.3 Chi phí nhân công tháo máy/Bảo dưỡng Bộ   300,000
  TỔNG      
- Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%;
- Ống đồng dày 0,61mm cho ống Ø6,Ø10,Ø12; - Ống đồng dày 0,71mm cho ống Ø16,Ø19  
- Cam kết bảo hành chất lượng lắp đặt miễn phí trong vòng 06 tháng kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu.
Dailydieuhoa.com - Đại lý điều hòa Panasonic, Daikin, LG, Mitsubishi, Funiki, Gree, Casper chính hãng